u tối
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tối tăm, mờ mịt: "u tối" chỉ trạng thái thiếu ánh sáng, tối đến mức khó thấy rõ, thường dùng để miêu tả không gian hoặc thời gian.
- Ảm đạm, buồn thảm: "u tối" còn được dùng để chỉ cuộc sống hoặc tâm trạng thiếu hy vọng, đầy khó khăn và u buồn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Căn phòng u tối không có cửa sổ. (Căn phòng tối đến mức khó thấy gì, không có ánh sáng tự nhiên.)
- Cuộc sống u tối của anh ấy khiến nhiều người thương cảm. (Cuộc sống ảm đạm, thiếu niềm vui của anh ấy gây sự xót xa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"u tối" trong văn học: thường dùng để tạo không khí bí ẩn, nặng nề.
- Bầu trời u tối như báo hiệu một cơn bão sắp đến. (Bầu trời tối mịt, gợi cảm giác u ám và nguy hiểm.)
"u tối" về mặt tinh thần: chỉ trạng thái tuyệt vọng, mất phương hướng.
- Tâm hồn u tối khi mất đi niềm tin vào cuộc sống. (Tinh thần chìm trong bóng tối khi không còn hy vọng.)
Biến thể và từ gần giống
Tối tăm (tính từ): thiếu sáng, không rõ ràng — gần nghĩa với "u tối" nhưng ít nhấn mạnh sự u ám.
- Con đường tối tăm không có đèn. (Con đường thiếu ánh sáng, khó đi.)
U ám (tính từ): tối và ảm đạm, thường chỉ không khí hoặc tâm trạng.
- Thời tiết u ám khiến mọi người cảm thấy nặng nề. (Bầu trời xám xịt, thiếu sáng và vui tươi.)
Từ đồng nghĩa
- Ảm đạm: buồn thảm, thiếu sức sống.
- Hiu quạnh: vắng vẻ và buồn tẻ.
- Mù mịt: tối đến mức không thấy đường.
Thành ngữ liên quan
- U tối như mực: tối đen, không thấy gì.
- Trong hang, mọi thứ u tối như mực. (Trong hang tối đến mức hoàn toàn không có ánh sáng.)